in all honesty

/ˈɑːnəsti/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) thành thật; sự thật
    (idiomatic) honestly; in truth
    I didn't get a girlfriend, though in all honesty, I'm still undecided whether I really want to have one.
    Tôi chưa có bạn gái, mặc dù thành thật mà nói, tôi vẫn chưa quyết định liệu mình có thực sự muốn có bạn gái hay không.
🎬 Nghe “in all honesty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish